áp tải
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi kèm, hộ tống để bảo vệ: Hành động đi cùng (thường bằng các phương tiện hoặc lực lượng có vũ trang) để bảo vệ an toàn cho người, phương tiện hoặc hàng hóa đang được vận chuyển, đặc biệt trong những hành trình có nguy cơ bị tấn công, cướp phá.
- Giám sát và đảm bảo an toàn cho việc vận chuyển: Nghĩa mở rộng, chỉ việc theo sát và bảo vệ một đoàn xe, tàu thuyền hoặc một lô hàng trong suốt hành trình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Lực lượng cảnh sát được huy động để áp tải đoàn xe chở hàng cứu trợ vào vùng lũ.
- Tàu chiến nhỏ có nhiệm vụ áp tải tàu buôn qua vùng biển có nhiều cướp.
- Họ phải thuê bảo vệ chuyên nghiệp để áp tải số hàng quý giá này.
Các cách sử dụng nâng cao
"áp tải hàng": cụm từ thông dụng, chỉ việc hộ tống bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
- Công ty logistics có dịch vụ áp tải hàng cho những chuyến hàng đặc biệt.
"áp tải đoàn xe": chỉ việc hộ tống một đoàn nhiều phương tiện cùng di chuyển.
- Cảnh sát giao thông áp tải đoàn xe chở vận động viên đến địa điểm thi đấu.
Biến thể và từ gần giống
- Hộ tống (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc đi cùng để bảo vệ hoặc phục vụ. "Áp tải" thường nhấn mạnh hơn đến khía cạnh bảo vệ an ninh, an toàn cho tài sản, hàng hóa.
- Hộ vệ (động từ): bảo vệ, đi kèm để che chở, thường dùng cho người quan trọng.
- Đưa đón (động từ): đưa và đón đi, không nhất thiết hàm ý bảo vệ an ninh mạnh như "áp tải".
Từ đồng nghĩa
- Hộ tống: đi kèm để bảo vệ.
- Bảo vệ: giữ gìn, che chở cho an toàn.
- Đi kèm bảo vệ: cụm từ diễn giải nghĩa của "áp tải".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào khác ngoài các cách kết hợp đã nêu ở mục trên như "áp tải hàng", "áp tải đoàn xe").
Thành ngữ liên quan
(Từ "áp tải" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)
- đgt. Đi kèm (các phương tiện giao thông) để bảo vệ hàng chuyên chở: áp tải hàng.